78
GK
E. Berisha
8
75
27
27
26
26
30
28
30
27
27
29
29
26
26
27
27
29
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
79
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
31
Tăng tốc
31
Dứt điểm
18
Lực sút
28
Sút xa
20
Chọn vị trí
17
Vô lê
16
Penalty
26
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
16
Chuyền dài
30
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
17
Giữ bóng
22
Khéo léo
36
Thăng bằng
33
Phản ứng
71
Kèm người
24
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
63
Thể lực
41
Quyết đoán
33
Nhảy
57
Bình tĩnh
59
TM đổ người
77
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
66
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BK Hacken
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2023 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2009~2013 |
Kalmar FF
|
|
| 2008~2013 |
Kalmar FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández