83
GK
E. Berisha
11
80
23
24
22
22
27
25
27
24
24
25
25
23
23
24
24
25
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
84
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
28
Tăng tốc
28
Dứt điểm
13
Lực sút
24
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
22
Chuyền ngắn
19
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
11
Chuyền dài
26
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
17
Khéo léo
43
Thăng bằng
35
Phản ứng
78
Kèm người
20
Lấy bóng
10
Cắt bóng
22
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
39
Quyết đoán
30
Nhảy
57
Bình tĩnh
59
TM đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
73
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BK Hacken
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2023 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2009~2013 |
Kalmar FF
|
|
| 2008~2013 |
Kalmar FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández