79
GK
E. Berisha
8
76
30
30
29
29
33
31
33
30
30
32
32
29
29
30
30
32
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
79
Tốc độ
34
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
34
Tăng tốc
34
Dứt điểm
21
Lực sút
31
Sút xa
23
Chọn vị trí
20
Vô lê
19
Penalty
29
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
19
Chuyền dài
33
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
25
Khéo léo
39
Thăng bằng
36
Phản ứng
74
Kèm người
27
Lấy bóng
18
Cắt bóng
29
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
66
Thể lực
44
Quyết đoán
36
Nhảy
60
Bình tĩnh
62
TM đổ người
77
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
69
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BK Hacken
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2023 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2009~2013 |
Kalmar FF
|
|
| 2008~2013 |
Kalmar FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández