75
CDM
Gelson Fernandes
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gelson Fernandes
CDM
75
CM
70
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
61
62
62
62
67
63
72
64
64
71
71
70
70
70
70
71
Tốc độ
61
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
63
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
65
Sút xa
54
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
50
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
67
Đá phạt
54
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
71
Kèm người
77
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
68
Bình tĩnh
69
TM đổ người
18
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2017 |
stad wren
|
|
| 2013~2013 |
FC Sion
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2012 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández