87
CDM
Gelson Fernandes
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gelson Fernandes
CDM
87
CM
82
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
73
74
74
74
79
75
84
76
76
83
83
82
82
82
82
83
Tốc độ
77
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
75
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
68
Vô lê
62
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
77
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2017 |
stad wren
|
|
| 2013~2013 |
FC Sion
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2012 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández