72
CDM
Gelson Fernandes
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gelson Fernandes
CDM
75
CM
71
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
61
62
62
62
68
64
72
65
65
71
71
70
70
70
70
71
Tốc độ
64
Sút
53
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
71
Thể chất
78
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
49
Lực sút
65
Sút xa
53
Chọn vị trí
59
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
77
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
73
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
68
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2017 |
stad wren
|
|
| 2013~2013 |
FC Sion
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2012 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé