79
RB
Héctor Bellerín
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Bellerín
RB
79
RWB
80
178cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
65
69
72
72
69
70
72
73
73
71
71
76
76
77
77
71
Tốc độ
88
Sút
52
Chuyền bóng
68
Rê bóng
75
Phòng thủ
73
Thể chất
66
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
53
Lực sút
53
Sút xa
45
Chọn vị trí
66
Vô lê
43
Penalty
62
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
74
Chuyền dài
59
Đá phạt
51
Sút xoáy
63
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
79
Thăng bằng
75
Phản ứng
76
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
58
Thể lực
79
Quyết đoán
71
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2014~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Watford
|
|
| 2012~ |
Arsenal
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2012~2022 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia