85
RB
Héctor Bellerín
14
31
72
76
78
78
77
77
79
79
79
79
78
82
82
83
83
79
Tốc độ
86
Sút
60
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
80
Thể chất
71
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
61
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
74
Vô lê
51
Penalty
70
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
84
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
83
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
65
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2014~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Watford
|
|
| 2012~ |
Arsenal
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2012~2022 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia