116
RB
Héctor Bellerín
27
31
105
108
109
109
107
107
110
109
109
110
109
113
113
113
113
110
Tốc độ
118
Sút
96
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
111
Thể chất
104
Tốc độ
120
Tăng tốc
116
Dứt điểm
88
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
110
Chuyền dài
98
Đá phạt
78
Sút xoáy
101
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
117
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2014~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Watford
|
|
| 2012~ |
Arsenal
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2012~2022 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé