79
CB
I. Diop
9
23
55
53
52
52
58
53
70
55
55
76
76
70
70
67
67
76
Tốc độ
67
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
53
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
35
Lực sút
53
Sút xa
36
Chọn vị trí
42
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
41
Chuyền dài
61
Đá phạt
39
Sút xoáy
37
Rê bóng
47
Giữ bóng
62
Khéo léo
49
Thăng bằng
51
Phản ứng
70
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
82
Thể lực
70
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2014~2016 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé