93
CB
I. Diop
16
20
66
63
62
62
69
63
84
65
65
90
90
83
83
79
79
90
Tốc độ
83
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
47
Lực sút
53
Sút xa
34
Chọn vị trí
49
Vô lê
51
Penalty
47
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
40
Chuyền dài
74
Đá phạt
40
Sút xoáy
35
Rê bóng
55
Giữ bóng
77
Khéo léo
55
Thăng bằng
50
Phản ứng
87
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
89
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
98
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2014~2016 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández