80
CB
I. Diop
11
23
56
55
54
54
61
56
72
57
57
77
77
71
71
68
68
77
Tốc độ
68
Sút
40
Chuyền bóng
54
Rê bóng
57
Phòng thủ
78
Thể chất
78
Tốc độ
71
Tăng tốc
65
Dứt điểm
35
Lực sút
53
Sút xa
36
Chọn vị trí
46
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
41
Chuyền dài
65
Đá phạt
39
Sút xoáy
37
Rê bóng
53
Giữ bóng
65
Khéo léo
55
Thăng bằng
50
Phản ứng
73
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
83
Thể lực
70
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2014~2016 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé