78
CB
J. Gouweleeuw
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Gouweleeuw
CB
78
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
63
64
63
63
69
65
74
64
64
75
75
72
72
70
70
75
Tốc độ
67
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
47
Lực sút
71
Sút xa
75
Chọn vị trí
61
Vô lê
50
Penalty
44
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
78
Đá phạt
39
Sút xoáy
47
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
76
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
21
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2016 |
AZ
|
|
| 2011~2013 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé