80
CB
J. Gouweleeuw
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Gouweleeuw
CB
80
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
65
66
65
65
71
67
75
66
66
77
77
73
73
72
72
77
Tốc độ
70
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
49
Lực sút
73
Sút xa
77
Chọn vị trí
63
Vô lê
52
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
80
Đá phạt
41
Sút xoáy
49
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2016 |
AZ
|
|
| 2011~2013 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé