109
CB
J. Gouweleeuw
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Gouweleeuw
CB
109
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
94
94
93
93
98
94
104
95
95
106
106
101
101
100
100
106
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
97
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
76
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
81
Chuyền dài
107
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2016 |
AZ
|
|
| 2011~2013 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé