79
RB
Coke
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Andújar Moreno
RB
79
RM
75
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
71
71
71
71
71
70
74
72
72
75
75
76
76
75
75
75
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
76
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
46
Penalty
73
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
78
Chuyền dài
68
Đá phạt
40
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
69
Thể lực
75
Quyết đoán
73
Nhảy
83
Bình tĩnh
66
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아틀레티코 산루케뇨  | |
| 2022~ |
UD Ibiza
|
|
| 2022~2023 |
UD Ibiza
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2011 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández