98
RB
Coke
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Andújar Moreno
RB
98
RM
92
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
86
87
88
88
88
87
91
89
89
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
95
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
91
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
63
Penalty
86
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
96
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
81
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아틀레티코 산루케뇨  | |
| 2022~ |
UD Ibiza
|
|
| 2022~2023 |
UD Ibiza
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2011 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández