101
RB
Coke
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Andújar Moreno
RB
101
CB
100
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
90
92
93
93
93
92
96
94
94
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
97
Sút
81
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
92
Vô lê
71
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
95
Chuyền dài
85
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
100
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아틀레티코 산루케뇨  | |
| 2022~ |
UD Ibiza
|
|
| 2022~2023 |
UD Ibiza
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2011 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé