78
ST
Kike García
10
22
75
73
71
71
66
71
55
69
69
53
53
53
53
55
55
53
Tốc độ
64
Sút
75
Chuyền bóng
60
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
73
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
56
Chuyền dài
50
Đá phạt
47
Sút xoáy
44
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
64
Thăng bằng
55
Phản ứng
75
Kèm người
38
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
77
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2023 |
Osasuna
|
|
| 2016~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
Middlesbrough
|
|
| 2009~2014 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández