113
ST
Kike García
27
25
110
109
107
107
101
107
89
105
105
88
89
86
86
88
88
88
Tốc độ
102
Sút
111
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
74
Thể chất
110
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
111
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
94
Đá phạt
99
Sút xoáy
98
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
94
Phản ứng
109
Kèm người
84
Lấy bóng
73
Cắt bóng
50
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
115
Thể lực
101
Quyết đoán
110
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2023 |
Osasuna
|
|
| 2016~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
Middlesbrough
|
|
| 2009~2014 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández