69
ST
Kike García
6
15
66
65
61
61
60
63
51
59
59
49
48
44
44
47
47
49
Tốc độ
37
Sút
70
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
39
Thể chất
63
Tốc độ
37
Tăng tốc
37
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
49
Chuyền dài
47
Đá phạt
53
Sút xoáy
42
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
51
Thăng bằng
40
Phản ứng
67
Kèm người
40
Lấy bóng
30
Cắt bóng
46
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
69
Thể lực
47
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2023 |
Osasuna
|
|
| 2016~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
Middlesbrough
|
|
| 2009~2014 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia