81
CDM
Luiz Gustavo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luiz Gustavo
CDM
81
CB
82
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
66
67
66
66
73
68
78
68
68
79
79
76
76
75
75
79
Tốc độ
63
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
50
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
55
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
61
Sút xoáy
45
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
81
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
80
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2008 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé