94
CDM
Luiz Gustavo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luiz Gustavo
CDM
94
CB
92
LB
91
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
81
83
82
82
88
84
91
84
84
89
89
88
88
88
88
89
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
69
Chuyền dài
95
Đá phạt
66
Sút xoáy
67
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
98
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
79
Bình tĩnh
94
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2008 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández