79
CDM
Luiz Gustavo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luiz Gustavo
CDM
79
CB
79
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
63
64
63
63
70
66
76
65
65
76
76
73
73
73
73
76
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
47
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
52
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
42
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
77
Thể lực
80
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2008 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé