76
ST
M. Gabbiadini
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manolo Gabbiadini
ST
76
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
73
74
73
73
66
73
51
71
71
44
44
49
49
52
52
44
Tốc độ
67
Sút
76
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
29
Thể chất
65
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
63
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
69
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
23
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
70
Thể lực
63
Quyết đoán
57
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2015~2017 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Bologna
|
|
| 2011~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé