79
ST
M. Gabbiadini
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manolo Gabbiadini
ST
79
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
76
77
76
76
69
76
53
74
74
47
47
51
51
55
55
47
Tốc độ
70
Sút
79
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
32
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
78
Sút xoáy
79
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
70
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
28
Lấy bóng
31
Cắt bóng
26
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
70
Thể lực
62
Quyết đoán
60
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2015~2017 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Bologna
|
|
| 2011~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández