83
ST
M. Gabbiadini
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manolo Gabbiadini
ST
83
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
80
80
79
79
70
78
51
77
77
44
44
51
51
54
54
44
Tốc độ
81
Sút
81
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
25
Thể chất
70
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
82
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
56
Phản ứng
79
Kèm người
18
Lấy bóng
24
Cắt bóng
18
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
76
Thể lực
69
Quyết đoán
57
Nhảy
76
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2015~2017 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Bologna
|
|
| 2011~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé