78
CDM
Manu García
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu García
CDM
78
CM
73
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
65
65
64
64
70
66
75
66
66
75
75
71
71
71
71
75
Tốc độ
54
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ
61
Tăng tốc
47
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
44
Penalty
70
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
72
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
62
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
79
Quyết đoán
87
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CD Mirandes
|
|
| 2022~2023 |
CD Mirandes
|
|
| 2021~ | 아리스 리마쏠 | |
| 2021~2022 | 아리스 리마쏠 | |
| 2012~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2010~2012 | UD 로그로녜스 | |
| 2008~2009 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2008~2010 |
SD Eivar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia