68
CM
Manu García
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu García
CM
68
CDM
69
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
61
59
59
65
62
66
60
60
65
65
61
61
61
61
65
Tốc độ
37
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
45
Tăng tốc
29
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
40
Penalty
63
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
51
Thăng bằng
57
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CD Mirandes
|
|
| 2022~2023 |
CD Mirandes
|
|
| 2021~ | 아리스 리마쏠 | |
| 2021~2022 | 아리스 리마쏠 | |
| 2012~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2010~2012 | UD 로그로녜스 | |
| 2008~2009 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2008~2010 |
SD Eivar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé