80
CM
Manu García
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu García
CM
80
CDM
81
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
71
72
70
70
77
73
78
71
71
77
77
73
73
73
73
77
Tốc độ
50
Sút
71
Chuyền bóng
74
Rê bóng
71
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
57
Tăng tốc
42
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
76
Vô lê
50
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
59
Sút xoáy
61
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
61
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
77
Quyết đoán
87
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CD Mirandes
|
|
| 2022~2023 |
CD Mirandes
|
|
| 2021~ | 아리스 리마쏠 | |
| 2021~2022 | 아리스 리마쏠 | |
| 2012~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2010~2012 | UD 로그로녜스 | |
| 2008~2009 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2008~2010 |
SD Eivar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé