79
GK
M. Hitz
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marwin Hitz
GK
79
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
76
33
29
28
28
28
28
30
29
29
32
32
30
30
30
30
32
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
79
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
47
Tăng tốc
43
Dứt điểm
31
Lực sút
40
Sút xa
17
Chọn vị trí
14
Vô lê
30
Penalty
26
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
20
Tạt bóng
17
Chuyền dài
29
Đá phạt
22
Sút xoáy
20
Rê bóng
18
Giữ bóng
22
Khéo léo
43
Thăng bằng
34
Phản ứng
71
Kèm người
18
Lấy bóng
20
Cắt bóng
27
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
76
Thể lực
40
Quyết đoán
29
Nhảy
66
Bình tĩnh
44
TM đổ người
79
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
63
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2014 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2013~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2012 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2003~2007 |
FC St. Gallen 1879
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández