77
GK
M. Hitz
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marwin Hitz
GK
77
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
74
31
27
26
26
26
26
29
27
27
30
30
28
28
28
28
30
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
77
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
45
Tăng tốc
41
Dứt điểm
29
Lực sút
38
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
28
Penalty
24
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
18
Tạt bóng
15
Chuyền dài
27
Đá phạt
20
Sút xoáy
18
Rê bóng
16
Giữ bóng
20
Khéo léo
41
Thăng bằng
32
Phản ứng
69
Kèm người
16
Lấy bóng
18
Cắt bóng
25
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
74
Thể lực
39
Quyết đoán
27
Nhảy
64
Bình tĩnh
42
TM đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
61
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2014 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2013~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2012 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2003~2007 |
FC St. Gallen 1879
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé