81
GK
M. Hitz
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marwin Hitz
GK
81
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
30
25
24
24
26
24
28
26
26
28
28
26
26
26
26
28
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
81
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
46
Tăng tốc
41
Dứt điểm
27
Lực sút
38
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
26
Penalty
22
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
15
Tạt bóng
12
Chuyền dài
33
Đá phạt
17
Sút xoáy
15
Rê bóng
13
Giữ bóng
17
Khéo léo
41
Thăng bằng
31
Phản ứng
74
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
23
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
78
Thể lực
38
Quyết đoán
25
Nhảy
67
Bình tĩnh
42
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
64
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2014 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2013~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2012 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2003~2007 |
FC St. Gallen 1879
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé