75
CM
O. Akhmedov
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odil Akhmedov
CM
75
CDM
74
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
68
70
69
69
72
70
71
70
70
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
68
Sút
69
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
66
Tăng tốc
71
Dứt điểm
65
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
65
Vô lê
47
Penalty
63
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
66
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
52
Rê bóng
68
Giữ bóng
74
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
73
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
83
Quyết đoán
69
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2022 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2020~2020 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2014~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2011~2011 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2014 | 안지 마하치칼라 | |
| 2006~2011 | 파흐타코르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé