79
CM
O. Akhmedov
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odil Akhmedov
CM
79
CDM
79
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
73
75
75
75
76
75
76
75
75
74
74
75
75
76
76
74
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
76
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
70
Vô lê
52
Penalty
68
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
69
Sút xoáy
57
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
83
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2022 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2020~2020 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2014~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2011~2011 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2014 | 안지 마하치칼라 | |
| 2006~2011 | 파흐타코르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé