67
CM
O. Akhmedov
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odil Akhmedov
CM
67
CDM
67
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
61
62
62
62
64
63
64
62
62
62
62
62
62
63
63
62
Tốc độ
58
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
61
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
59
Sút xoáy
51
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
63
Thể lực
67
Quyết đoán
63
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2022 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2020~2020 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2014~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2011~2011 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2014 | 안지 마하치칼라 | |
| 2006~2011 | 파흐타코르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández