80
CAM
Pablo Fornals
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Fornals
CAM
80
LM
79
RM
79
178cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
72
76
76
76
77
77
74
76
76
69
69
71
71
73
73
69
Tốc độ
67
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
65
Tăng tốc
70
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
69
Sút xoáy
69
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
74
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
66
Thể lực
75
Quyết đoán
68
Nhảy
59
Bình tĩnh
68
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
West Ham United
|
|
| 2019~2024 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2015 | 말라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández