121
CAM
Pablo Fornals
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Fornals
CAM
121
CM
120
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
112
116
116
116
117
118
110
117
117
102
102
107
107
110
110
102
Tốc độ
110
Sút
114
Chuyền bóng
119
Rê bóng
117
Phòng thủ
98
Thể chất
107
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
97
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
117
Giữ bóng
119
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
118
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
102
Thể lực
119
Quyết đoán
110
Nhảy
99
Bình tĩnh
120
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
West Ham United
|
|
| 2019~2024 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2015 | 말라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé