71
CDM
Pablo Fornals
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Fornals
CDM
71
CM
73
RM
72
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
64
68
68
68
70
69
68
69
69
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
57
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
67
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
62
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
58
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
56
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
West Ham United
|
|
| 2019~2024 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2015 | 말라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández