75
RB
P. Zabaleta
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Zabaleta
RB
75
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
64
65
65
65
69
66
73
66
66
75
75
72
72
72
72
75
Tốc độ
51
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
52
Tăng tốc
51
Dứt điểm
50
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
51
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
72
Chuyền dài
63
Đá phạt
65
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
71
Thể lực
67
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
West Ham United
|
|
| 2008~2017 |
Manchester City
|
|
| 2005~2008 |
RCD Espanyol
|
|
| 2003~2005 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández