67
RB
P. Zabaleta
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Zabaleta
RB
67
CDM
68
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
56
58
58
58
61
59
65
58
58
68
68
64
64
63
63
68
Tốc độ
43
Sút
48
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
69
Thể chất
62
Tốc độ
41
Tăng tốc
46
Dứt điểm
43
Lực sút
58
Sút xa
50
Chọn vị trí
59
Vô lê
44
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
53
Quyết đoán
75
Nhảy
67
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
West Ham United
|
|
| 2008~2017 |
Manchester City
|
|
| 2005~2008 |
RCD Espanyol
|
|
| 2003~2005 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández