80
RB
P. Zabaleta
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Zabaleta
RB
80
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
67
69
69
69
72
69
77
71
71
79
79
77
77
77
77
79
Tốc độ
67
Sút
54
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
47
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
69
Vô lê
52
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
73
Chuyền dài
65
Đá phạt
69
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
78
Khéo léo
69
Thăng bằng
65
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
77
Thể lực
77
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
West Ham United
|
|
| 2008~2017 |
Manchester City
|
|
| 2005~2008 |
RCD Espanyol
|
|
| 2003~2005 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández