78
ST
R. Palacio
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Palacio
ST
78
LW
80
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
75
77
77
77
70
77
59
76
76
55
55
58
58
61
61
55
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
44
Thể chất
67
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
76
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
58
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
76
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
43
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
63
Thể lực
66
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 브레시아 | |
| 2021~2022 |
|
|
| 2017~2021 |
Bologna
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2009 |
Boca Juniors
|
|
| 2003~2004 |
Banfield
|
|
| 2002~2003 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández