79
ST
R. Palacio
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Palacio
ST
79
CAM
80
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
76
78
78
78
72
77
62
77
77
59
59
62
62
64
64
59
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
50
Thể chất
67
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
76
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
59
Đá phạt
69
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
78
Kèm người
55
Lấy bóng
44
Cắt bóng
46
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
61
Thể lực
68
Quyết đoán
79
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 브레시아 | |
| 2021~2022 |
|
|
| 2017~2021 |
Bologna
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2009 |
Boca Juniors
|
|
| 2003~2004 |
Banfield
|
|
| 2002~2003 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández