97
ST
R. Palacio
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Palacio
ST
97
CAM
94
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
94
94
92
92
83
91
70
90
90
65
66
69
69
72
72
65
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
79
Rê bóng
96
Phòng thủ
53
Thể chất
80
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
101
Lực sút
98
Sút xa
84
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
84
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
84
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
103
Kèm người
65
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 브레시아 | |
| 2021~2022 |
|
|
| 2017~2021 |
Bologna
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2009 |
Boca Juniors
|
|
| 2003~2004 |
Banfield
|
|
| 2002~2003 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé