78
ST
S. Rondón
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomón Rondón
ST
78
186cm
|
98kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
75
71
68
68
62
68
53
67
67
52
52
51
51
53
53
52
Tốc độ
69
Sút
75
Chuyền bóng
57
Rê bóng
69
Phòng thủ
38
Thể chất
78
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
51
Chuyền dài
44
Đá phạt
57
Sút xoáy
56
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
49
Phản ứng
73
Kèm người
41
Lấy bóng
29
Cắt bóng
38
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
84
Thể lực
73
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Pachuca
|
|
| 2024~2025 |
Pachuca
|
|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2023~2023 |
River Plate
|
|
| 2023~2024 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2021~2022 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2015~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~2015 | 제니트 | |
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2010~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2008~2010 |
UD Las Palmas
|
|
| 2006~2008 | 아라과 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé