67
ST
S. Rondón
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomón Rondón
ST
67
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
63
60
60
56
61
45
58
58
43
44
41
41
43
43
43
Tốc độ
44
Sút
65
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
29
Thể chất
64
Tốc độ
44
Tăng tốc
46
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
53
Chuyền dài
46
Đá phạt
59
Sút xoáy
59
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
52
Thăng bằng
57
Phản ứng
65
Kèm người
25
Lấy bóng
29
Cắt bóng
22
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
76
Thể lực
45
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Pachuca
|
|
| 2024~2025 |
Pachuca
|
|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2023~2023 |
River Plate
|
|
| 2023~2024 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2021~2022 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2015~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~2015 | 제니트 | |
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2010~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2008~2010 |
UD Las Palmas
|
|
| 2006~2008 | 아라과 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé