86
ST
S. Rondón
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomón Rondón
ST
86
186cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
83
80
76
76
68
77
56
74
74
54
54
53
53
55
55
54
Tốc độ
73
Sút
82
Chuyền bóng
65
Rê bóng
76
Phòng thủ
35
Thể chất
85
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
63
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
53
Chuyền dài
38
Đá phạt
68
Sút xoáy
61
Rê bóng
76
Giữ bóng
84
Khéo léo
67
Thăng bằng
52
Phản ứng
79
Kèm người
37
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
92
Thể lực
77
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Pachuca
|
|
| 2024~2025 |
Pachuca
|
|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2023~2023 |
River Plate
|
|
| 2023~2024 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2021~2022 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2015~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~2015 | 제니트 | |
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2010~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2008~2010 |
UD Las Palmas
|
|
| 2006~2008 | 아라과 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé