75
ST
S. Doumbia
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seydou Doumbia
ST
75
179cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
72
72
70
70
64
70
54
68
68
52
52
53
53
54
54
52
Tốc độ
85
Sút
71
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
40
Thể chất
64
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
47
Chuyền dài
63
Đá phạt
68
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
32
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
71
Thể lực
52
Quyết đoán
60
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 함룬 스파르탄스 | |
| 2019~2020 |
FC Sion
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2015~2015 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2008~2008 | 도쿠시마 보르티스 | |
| 2008~2010 |
BSC Young Boys
|
|
| 2006~2008 | 가시와 레이솔 | |
| 2005~2005 | 미등록 구단 | |
| 2004~2005 | ASEC 미모자 | |
| 2003~2005 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé