76
ST
S. Doumbia
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seydou Doumbia
ST 76 CF 75
|
|
31.12.1987
179cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
4
5
Level
17
73
72
70
70
63
71
51
68
68
49
49
50
50
51
51
49
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
35
Thể chất
63
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
43
Chuyền dài
61
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
70
Kèm người
31
Lấy bóng
36
Cắt bóng
26
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
70
Thể lực
49
Quyết đoán
59
Nhảy
79
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Dễ chấn thương
Xem Seydou Doumbia mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~2021 함룬 스파르탄스
2019~2020 FC Sion
2018~2018 Sporting CP
2018~2019 Girona FC
2017~2017 Sporting CP
2016~2016 Newcastle United
2016~2017 FC Basel 1893
2015~2015 PFC CSKA Moscow
2015~2017 AS Roma
2010~2015 PFC CSKA Moscow
2008~2008 도쿠시마 보르티스
2008~2010 BSC Young Boys
2006~2008 가시와 레이솔
2005~2005 미등록 구단
2004~2005 ASEC 미모자
2003~2005 미등록 구단
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player